abrading stone

abrading stone

An archaeologist carefully examines an abrading stone at a dig site.

Định nghĩa

Danh từ: Đá mài một công cụ bằng đá thô sơ (thường được làm từ sa thạch) được sử dụng làm dụng cụ mài mòn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một viên đá mài gần khu định cư cổ đại.)
  • (Viên đá mài này được dùng để mài sắc các công cụ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use as an abrading stone": sử dụng như một loại đá mài.

    • Early humans would use sandstone as an abrading stone for grinding grains. (Người tiền sử thường dùng sa thạch làm đá mài để nghiền ngũ cốc.)
  • "abrading stone artifact": hiện vật đá mài.

    • The museum displayed several abrading stone artifacts from the Stone Age. (Bảo tàng trưng bày một số hiện vật đá mài từ thời kỳ đồ đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrader (danh từ): dụng cụ mài mòn.

    • A sandstone abrader was essential for making arrowheads. (Một dụng cụ mài mòn bằng sa thạch rất cần thiết để làm đầu mũi tên.)
  • Abrasive (tính từ): tính mài mòn.

    • The abrasive surface of the stone helped smooth the wood. (Bề mặt mài mòn của viên đá giúp làm nhẵn gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grinding stone: đá nghiền.
  • Sharpening stone: đá mài dao.
  • Whetstone: đá mài (thường dùng để mài lưỡi dao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wear down: mài mòn.
    • The constant use wore down the abrading stone over time. (Việc sử dụng liên tục đã mài mòn viên đá mài theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a rough edge: cạnh thô ráp (ám chỉ cần được mài giũa).
    • His skills were like an abrading stone, needing refinement. (Kỹ năng của anh ấy giống như một viên đá mài, cần được trau dồi.)